MÔ TẢ
Oxytetracycline thuộc nhóm tetracycline, có tác dụng kìm khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm như Bordetella, Bacillus, Corynebacterium, Campylobacter, E. coli, Haemophilus, Pasteurella, Salmonella, Staphylococcus và Streptococcus spp. cũng như Mycoplasma, Rickettsia và Chlamydia spp. Cơ chế hoạt động của oxytetracycline dựa trên việc ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Oxytetracycline chủ yếu được đào thải qua nước tiểu, một phần nhỏ qua mật và ở động vật đang cho con bú, thuốc cũng được bài tiết qua sữa.
CHỈ ĐỊNH
Hỗ trợ điều trị các nhiễm trùng gây ra bởi hoặc liên quan đến các vi sinh vật nhạy cảm với oxytetracycline HCl.
Gà, gà tây: Bệnh hô hấp mãn tính (CRD), bệnh bluecomb, bệnh tả, viêm ruột và bệnh hexamitiasis.
Heo, bê: Viêm ruột (tiêu chảy) và bệnh hô hấp.
LIỀU LƯỢNG
Gà và gà tây: 2g Oxysure 50% pha trong 20L nước uống, sử dụng trong 3 đến 5 ngày.
Heo (tiêu chảy và bệnh hô hấp): 2g Oxysure 50% cho mỗi 100kg trọng lượng cơ thể, dùng mỗi 12 giờ, có thể cho uống trực tiếp bằng ống tiêm hoặc pha 2g bột trong 8L nước uống, sử dụng trong 4 hoặc 5 ngày.
Bê (tiêu chảy): 2g Oxysure 50% cho mỗi 200kg trọng lượng cơ thể, dùng mỗi 12 giờ, cho uống trực tiếp pha trong nước hoặc pha 50g Oxysure 50% trong 225L nước uống, sử dụng trong 3 đến 5 ngày.
Bê (bệnh hô hấp): 4g Oxysure 50% cho mỗi 200kg trọng lượng cơ thể, dùng mỗi 12 giờ, cho uống trực tiếp pha trong nước hoặc pha 100g Oxysure 50% trong 225L nước uống, sử dụng trong 3 đến 5 ngày.

Reviews
There are no reviews yet.