Propylene Glycol Dicaprylate Dicaprate (Dicaprylocaprate)
Ester làm mềm da, chất giúp lan tỏa có độ nhớt thấp
Dạng lỏng ở 25°C
Tuân thủ Dược điển Châu Âu/Anh (EP/BP), USP-NF
Số CAS: 68583-51-7
Là diester của axit caprylic và capric với propylene glycol, bao gồm các este hỗn hợp của propylene glycol với axit caprylic và capric, các este hỗn hợp với axit octanoic và decanoic và propylene glycol.
Tiêu chuẩn sản phẩm
-
Tên monograph: Propylene Glycol Dicaprylocaprate
-
Được liệt kê trong: Dược điển Châu Âu (Ph. Eur), Dược điển Anh (British Pharmacopoeia), USP NF
-
Hình dạng: Chất lỏng dầu gần như không màu
-
Độ tan: Thực tế không tan trong nước, tan trong dầu béo và petroleum nhẹ, hơi tan trong ethanol khan
-
Tỷ trọng tương đối: Tối thiểu 0.910, tối đa 0.930
-
Độ nhớt: Tối thiểu 9 mPa.s, tối đa 12 mPa.s
Thành phần axit béo:
-
Axit béo C6: tối đa 2.0%
-
Axit béo C8: tối thiểu 50%, tối đa 80%
-
Axit béo C10: tối thiểu 20%, tối đa 50%
-
Axit béo C12: tối đa 3.0%
-
Axit béo C14: tối đa 1.0%
Ứng dụng trong dược phẩm:
-
Chất dẫn/trung gian truyền tải hoạt chất
-
Chất làm mềm da
-
Tá dược
-
Dung môi
-
Chất dẫn dầu trong tiêm thú y (Amoxicillin, Penicillin, Ceftiofur, v.v.)
Ứng dụng trong mỹ phẩm:
-
Sản phẩm tắm, gội, xà phòng
-
Chất chống mồ hôi & khử mùi
-
Chăm sóc da mặt/cổ
-
Sữa rửa mặt
-
Thuốc nhuộm tóc
-
Duỗi tóc / uốn tóc
-
Son môi
-
Dầu gội
-
Sản phẩm cạo râu / tẩy lông
-
Kem chống nắng
(*) Thành phần dầu, chất làm mềm da có độ lan tỏa cao với độ nhớt thấp.

Reviews
There are no reviews yet.